[páng shì]
bàng thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庞氏骗局páng shì piàn jú
bàng thị phiến cục
mô hình Ponzi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.