汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
底止 (dǐ zhǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
底止
[dǐ zhǐ]
để chỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kết thúc
2
giới hạn
Ví dụ
永无底止
yǒng wú dǐ zhǐ
Vô cùng tận
Từ ghép
0 từ chứa “底止”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书)止境
永无~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
底
dǐ
để
Phần dưới cùng; đáy; nền tảng; Nền tảng; cơ sở; căn bản; Sự thật; bí mật; chi tiết nội tình
止
zhǐ
chỉ
Dừng lại, ngừng lại một hành động hoặc trạng thái; Ngăn cản, không cho phép một hành động xảy ra; Kết thúc, chấm dứt một quá trình hoặc sự việc