[kù lún]
khố luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
库伦旗kù lún qí
khố luân kỳ
cờ Hure hoặc Xüree khoshuu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
库伦镇kù lún zhèn
khố luân trấn
trấn Hure ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.