[kù lún]
khố luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
库仑计kù lún jì
khố luân kế
vôn kế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.