[mù hòu]
màn
一策划
yí cè huà
Một kế hoạch
幕后交易 幕后英雄 幕后花絮
mù hòu jiāo yì mù hòu yīng xióng mù hòu huā xù
Giao dịch hậu trường, người hùng hậu trường, chuyện hậu trường
幕后操纵mù hòu cāo zòng
thao túng sau hậu trường; giật dây
幕后花絮mù hòu huā xù
tin tức hậu trường; chuyện hậu trường
幕后黑手mù hòu hēi shǒu
kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn