[dì wáng]
đế vương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帝王谱dì wáng pǔ
đế vương phả
danh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại
帝王企鹅dì wáng qǐ é
đế vương xí nga
chim cánh cụt hoàng đế
帝王切开dì wáng qiè kāi
đế vương thiết khai
sinh mổ