[bù zhèn]
bố trận
排兵布阵の赛前,教练精心布阵
pái bīng bù zhèn の sài qián , jiào liàn jīng xīn bù zhèn
Xếp đặt binh lính. Trước trận đấu, huấn luyện viên đã bố trí trận hình cẩn thận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.