[bù shè]
bố thiết
布设地雷布设网点
bù shè dì léi bù shè wǎng diǎn
Rải mìn, thiết lập các điểm chốt
布设圈套
bù shè quān tào
Giăng bẫy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.