[bù xī]
bố hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布希鞋bù xī xié
bố hy hài
dép Crocs
布希威克bù xī wēi kè
bố hy uy khắc
Bushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.