[bù jú]
bố cục
写文章要认真选材,慎重布局
xiě wén zhāng yào rèn zhēn xuǎn cái , shèn zhòng bù jú
Viết bài cần chọn lọc tư liệu cẩn thận, sắp xếp bố cục chặt chẽ
调整布局
tiáo zhěng bù jú
Điều chỉnh bố cục
工业布局不尽合理
gōng yè bù jú bú jìn hé lǐ
Bố cục công nghiệp chưa hoàn toàn hợp lý