[jù liàng]
cự lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巨量转移jù liàng zhuǎn yí
cự lượng chuyển di
chuyển giao khối lượng lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.