[jù lún]
cự luân
历史的巨轮滚滚向前
lì shǐ de jù lún gǔn gǔn xiàng qián
Bánh xe lịch sử lăn bánh về phía trước
万吨巨轮
wàn dūn jù lún
Con tàu trọng tải vạn tấn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.