[jù shí]
cự thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巨石阵jù shí zhèn
cự thạch trận
bố trí đá khổng lồ; Stonehenge
巨石柱群jù shí zhù qún
cự thạch trụ quần
Stonehenge
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.