[jù dà]
cự đại
耗资巨大巨大的工程
hào zī jù dà jù dà de gōng chéng
Công trình tốn kém khổng lồ
巨大的成就
jù dà de chéng jiù
Thành tựu to lớn
巨大影响jù dà yǐng xiǎng
cự đại ảnh hưởng
ảnh hưởng to lớn