[qiào bá]
tiễu bạt
山势峭拔
shān shì qiào bá
Địa thế núi dốc đứng
笔锋峭拔刚劲
bǐ fēng qiào bá gāng jìng
Nét bút sắc sảo mạnh mẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.