[zhēng róng]
tranh vanh
山势峥嵘
shān shì zhēng róng
Địa thế núi hùng vĩ
怪石峥嵘
guài shí zhēng róng
Đá lạ hùng vĩ
殿字峥嵘
diàn zì zhēng róng
Chữ điện hùng vĩ
头角峥嵘
tóu jiǎo zhēng róng
Tài năng nổi bật
峥嵘岁月。zheng 见下。狰
zhēng róng suì yuè 。zheng jiàn xià 。 zhēng
Những năm tháng gian khổ. zheng xem dưới. Tên