[yán shí]
nham thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岩石圈yán shí quān
nham thạch khuyên
thạch quyển
岩石学yán shí xué
nham thạch học
thạch học; nham thạch học; nghiên cứu đá
岩石层yán shí céng
nham thạch tầng
tầng đá