[gǎng jiān]
cương tiêm
一的一车土
yī de yì chē tǔ
Một xe đất
手里端着岗尖一碗米饭
shǒu lǐ duān zhe gǎng jiān yì wǎn mǐ fàn
Tay bưng một bát cơm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.