[jú bù]
cục bộ
局部麻醉局部地区有小阵雨
jú bù má zuì jú bù dì qū yǒu xiǎo zhèn yǔ
Gây tê cục bộ, khu vực cục bộ có mưa nhỏ
局部性jú bù xìng
cục bộ tính
tính cục bộ
局部语境jú bù yǔ jìng
cục bộ ngữ cảnh
ngữ cảnh cục bộ
局部麻醉jú bù má zuì
cục bộ ma tuý
gây tê cục bộ