[wěi yì]
vĩ dực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水平尾翼shuǐ píng wěi yì
thuỷ bình vĩ dực
cánh đuôi ngang; bộ thăng bằng ngang
垂直尾翼chuí zhí wěi yì
thuỳ trực vĩ dực
đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.