[wěi shuǐ]
vĩ thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尾水渠道wěi shuǐ qú dào
vĩ thuỷ cừ đạo
kênh thoát nước
马尾水mǎ wěi shuǐ
mã vĩ thuỷ
sông Mã Vĩ chảy qua thành phố Phúc Châu
红尾水鸲hóng wěi shuǐ qú
hồng vĩ thuỷ cù
chìa vôi đuôi đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.