汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
尺素 (chǐ sù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
尺素
[chǐ sù]
thước
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lụa trắng dài một thước, dùng để viết thư hoặc vẽ tranh, sau chỉ thư tín hoặc bức tranh nhỏ.
Ví dụ
尺素寄情
chǐ sù jì qíng
Thư từ gửi gắm tình cảm
Từ ghép
0 từ chứa “尺素”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉一尺长的白色绢帛,古人多用来写信或作画,后来也借指书信或小的画幅
~寄情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
尺
chǐ
Đơn vị đo chiều dài cổ, tương đương khoảng 1/3 mét; Dụng cụ đo chiều dài; thước; Kích thước, số đo
素
sù
tố
Trắng, không màu mè, không trang trí; Thành phần cơ bản, bản chất bên trong; Ăn chay, không ăn thịt