[chǐ dù]
thước
放宽尺度
fàng kuān chǐ dù
Nới lỏng tiêu chuẩn
实践是检验真理的尺度
shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de chǐ dù
Thực tiễn là thước đo chân lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.