[jiān lì]
tiêm lịch
哨声尖历寒风尖历地呼啸着。也作尖利
shào shēng jiān lì hán fēng jiān lì dì hū xiào zhe 。 yě zuò jiān lì
Tiếng còi hú vang lên sắc lạnh, gió lạnh rít lên từng hồi. Cũng viết là 尖利
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.