[jiān kè]
tiêm khắc
语言尖刻
yǔ yán jiān kè
Lời nói cay nghiệt
他为人尖刻
tā wèi rén jiān kè
Anh ta là người cay nghiệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.