[shǎo dōng]
thiểu đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
少东家shǎo dōng jiā
thiểu đông gia
con trai của ông chủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.