汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寿数 (shòu shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寿数
【壽數】
[shòu shù]
thọ số
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tuổi thọ định sẵn
Ví dụ
寿数已尽
shòu shù yǐ jìn
Số mệnh đã tận
Từ ghép
1 từ chứa “寿数”
寿数
已尽
shòu shù yǐ jìn
thọ số dĩ tận
chết
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
阳寿
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
迷信的人指命中注定的岁数
~已尽
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寿
shòu
thọ
Tuổi thọ, tuổi đời của sinh vật hoặc vật thể; Mừng thọ, tổ chức lễ kỷ niệm tuổi tác; Sinh nhật, ngày kỷ niệm ngày sinh
数
shù
số
Đếm, tính toán số lượng; Con số, chữ số; Số lượng, lượng