[xún xì]
tầm khích
寻隙闹事
xún xì nào shì
Tìm sơ hở gây rối
寻隙行窃
xún xì xíng qiè
Lợi dụng sơ hở để trộm cắp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.