汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寻衅 (xún xìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寻衅
【尋釁】
[xún xìn]
tầm hấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
gây sự
2
bắt đầu đánh nhau
Ví dụ
一滋事
yì zī shì
Gây chuyện
Từ ghép
0 từ chứa “寻衅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
故意找事挑衅
一滋事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寻
xún
tầm
Tìm kiếm, tìm tòi, cố gắng tìm thấy; Tìm ra, phát hiện ra điều gì đó; Tìm cách, tìm cơ hội để làm gì
衅
xìn
hấn
Nguyên nhân, cớ gây ra tranh chấp, xung đột; Gây sự, khêu khích, bắt đầu tranh chấp; Sự thù địch, mối hiềm khích