[xún suǒ]
tầm sách
寻索他的踪迹
xún suǒ tā de zōng jì
Lần theo dấu vết của anh ấy
寻索答案
xún suǒ dá àn
Tìm kiếm câu trả lời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.