[xún huān]
tầm hoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寻欢作乐xún huān zuò lè
tầm hoan tác lạc
tìm kiếm khoái lạc; cuộc sống trác táng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.