[duì jiǎo]
đối giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对角线duì jiǎo xiàn
một đường chéo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.