[duì bó]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对簿公堂duì bó gōng táng
cáo buộc trước tòa; đối chất pháp lý; đưa ai ra tòa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.