[duì bǐ]
đối tỷ
古今对比
gǔ jīn duì bǐ
So sánh xưa nay
新旧对比
xīn jiù duì bǐ
So sánh cũ mới
双方人数对比是一对四
shuāng fāng rén shù duì bǐ shì yí duì sì
Số người hai bên chênh lệch một đấu bốn
对比度duì bǐ dù
độ tương phản; mức độ tương phản
对比色duì bǐ sè
tương phản màu sắc
对比温度duì bǐ wēn dù
tương phản nhiệt độ; chênh lệch nhiệt độ
对比联想duì bǐ lián xiǎng
liên tưởng từ ngữ; liên tưởng ý tưởng