富集 (fù jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
富集
[fù jí]
phú tập
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Sự tập trung dần dần một chất nào đó trong tự nhiên do xu hướng tập trung hoặc do các chất khác bị loại bỏ, ví dụ chất ô nhiễm tập trung trong cơ thể sinh vật qua chuỗi thức ăn
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “富集”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ自然界中,某种物质由于本身趋向集中或其他物质被移走而逐渐形成相对高的含量,如某些污染物质通过食物链集中到某种生物体内