[kuān xiàn]
khoan hạn
我们借的东西还要用,请你宽限几天
wǒ men jiè de dōng xī hái yào yòng , qǐng nǐ kuān xiàn jǐ tiān
Đồ chúng tôi mượn còn cần dùng, xin anh/chị gia hạn thêm vài ngày
宽限期kuān xiàn qī
khoan hạn kỳ
giai đoạn ân hạn; thời kỳ ân hạn