[kuān jiě]
khoan giải
母亲生气的时候,姐姐总能设法宽解
mǔ qīn shēng qì de shí hòu , jiě jie zǒng néng shè fǎ kuān jiě
Khi mẹ tức giận, chị gái luôn tìm cách làm dịu đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.