[kuān diàn]
khoan điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宽甸县kuān diàn xiàn
khoan điện huyện
huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.