[kuān fú]
khoan bức
宽幅布
kuān fú bù
Vải khổ rộng
大盘宽幅振荡
dà pán kuān fú zhèn dàng
Thị trường chứng khoán dao động biên độ rộng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.