[gōng yè]
cung dịch
掖庭,皇宫中的旁舍)。.gong
yè tíng , huáng gōng zhōng de páng shè )。.gong
Dịch đình, nhà phụ trong cung cấm.
宫掖候
gōng yè hòu
Cung cấm chờ đợi
宫掖贺 洗耳宫掖听
gōng yè hè xǐ ěr gōng yè tīng
Cung cấm chúc mừng, rửa tai cung cấm lắng nghe
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.