[shì nèi]
thất nội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
室内剧shì nèi jù
thất nội kịch
Phim truyền hình quay trong trường quay
室内乐shì nèi lè
thất nội lạc
nhạc thính phòng
室内装潢shì nèi zhuāng huáng
thất nội trang hoàng
trang trí nội thất
室内设计shì nèi shè jì
thất nội thiết kế
thiết kế nội thất
在室内zài shì nèi
tại thất nội
trong nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.