[zōng fǎ]
tông pháp
宗法制度宗法社会
zōng fǎ zhì dù zōng fǎ shè huì
Chế độ tông pháp, xã hội tông pháp
他的字宗法柳体
tā de zì zōng fǎ liǔ tǐ
Chữ ông theo phép của Liễu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.