汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
学识 (xué shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
学识
【學識】
[xué shí]
học thức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
học vấn
2
kiến thức uyên thâm
Ví dụ
学识渊博
xué shí yuān bó
học vấn uyên bác
Từ ghép
0 từ chứa “学识”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
学问
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
学术上的知识和修养
~渊博
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
学
xué
học
Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng; Sự học, kiến thức, học vấn; Môn học, ngành học
识
shí
thức
Biết, nhận ra, nhận thức; Kiến thức, sự hiểu biết; Ý thức, nhận thức