[cún qǔ]
tồn thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
随机存取suí jī cún qǔ
tuỳ cơ tồn thủ
truy cập ngẫu nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.