汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婚事 (hūn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婚事
[hūn shì]
hôn sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đám cưới
2
hôn nhân
Ví dụ
办婚事
bàn hūn shì
làm đám cưới
Từ ghép
0 từ chứa “婚事”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
婚典
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离 有关结婚的事
办~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婚
hūn
hôn
Kết hôn; cưới hỏi; Hôn nhân; việc cưới hỏi; Tái hôn
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn