[lǎo lao]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姨姥姥yí lǎo lao
chị em gái của bà ngoại; bà cô
姑姥姥gū lǎo lao
cô của mẹ; bà cô