[shǐ zhōng]
thuỷ chung
贯彻始终
guàn chè shǐ zhōng
Quán triệt từ đầu đến cuối
始终不懈!始终不赞成他的看法
shǐ zhōng bú xiè ! shǐ zhōng bú zàn chéng tā de kàn fǎ
Không ngừng nghỉ! Tuyệt đối không tán thành quan điểm của anh ấy
始终不渝shǐ zhōng bù yú
thuỷ chung bất du
không dao động; không nao núng
始终如一shǐ zhōng rú yī
thuỷ chung như nhất
trước sau như một
贯彻始终guàn chè shǐ zhōng
quán triệt thuỷ chung
làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng