汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
女色 (nǚ sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
女色
[nǚ sè]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sắc đẹp nữ
2
tính nữ
Ví dụ
贪恋女色
tān liàn nǚ sè
Ham mê sắc đẹp
Từ ghép
0 từ chứa “女色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
女子的美色
贪恋~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái