汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
女权 (nǚ quán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
女权
【女權】
[nǚ quán]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quyền phụ nữ
Ví dụ
尊重女权
zūn zhòng nǚ quán
Tôn trọng quyền phụ nữ
Từ ghép
1 từ chứa “女权”
女权
主义
nǚ quán zhǔ yì
chủ nghĩa nữ quyền
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
妇女在社会上应享有的权利
尊重~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ
权
quán
quyền
Quyền lực, quyền hạn, thẩm quyền; Lợi ích, quyền lợi; Cân nhắc, cân đo, cân bằng