[shī sè]
thất sắc
壁画年久失色
bì huà nián jiǔ shī sè
Tranh tường phai màu theo năm tháng.
大惊失色!相顾失色
dà jīng shī sè ! xiāng gù shī sè
Kinh hãi biến sắc! Nhìn nhau thất sắc.
大惊失色dà jīng shī sè
đại kinh thất sắc
tái mét vì sợ hãi
容颜失色róng yán shī sè
dung nhan thất sắc
mất sắc; tái nhợt; trông xanh xao
惊慌失色jīng huāng shī sè
kinh hoảng thất sắc
tái mét vì hoảng sợ
黯然失色àn rán shī sè
ảm nhiên thất sắc
mất đi vẻ rực rỡ; mất sức hút; bị lu mờ